WinHSK

参阅

HSK4v
0 · Lv.1
cānyuè

xem thêm; đọc thêm

漢越 tham duyệt

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 参看
义项 vHSK4

xem thêm; đọc thêm

参看

免费例句

请参阅附件了解详细信息。

Qǐng cānyuè fùjiàn liǎojiě xiángxì xìnxī.

HSK5

Vui lòng tham khảo tài liệu đính kèm để biết thông tin chi tiết.

Please refer to the attachment for detailed information.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan