拼
又名
HSK3v 0 · Lv.1
yòumíng
còn được biết là
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- also known as
- alternative name
- to also be called
等级
义项 ①v≈HSK3
còn được biết là
also known as
免费例句
赵州桥又名安济桥,位于河北省赵县,建于隋朝大业(公元605-618)年间,由著名匠师李春建造。
≈HSK5
荷花又名莲花、水芙蓉,一般分为食用和观赏两大类。
≈HSK5
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 ②v≈HSK3
tên thay thế
alternative name
义项 ③v≈HSK3
cũng được gọi là
to also be called
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分