WinHSK

叉烧

HSK5n, v
0 · Lv.1
chāshāo

xá xíu; thịt xá xíu

Guangdong-style grilled pork [ 相关词条 ] 叉烧包 [名] steamed bun stuffed with grilled pork 叉烧肉 [名] grilled pork

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 指叉烧肉;即用叉烧的方法烧烤成的肉
  2. 把腌渍好的瘦肉等挂在特制的叉子上;放入炉内烧烤
义项 nHSK5

xá xíu; thịt xá xíu

指叉烧肉;即用叉烧的方法烧烤成的肉

免费例句

他喜欢吃叉烧包。

Tā xǐhuān chī chāshāo bāo.

HSK5

Anh ấy thích ăn bánh bao xá xíu.

He likes to eat char siu buns.

义项 vHSK5

nướng thịt

把腌渍好的瘦肉等挂在特制的叉子上;放入炉内烧烤

免费例句

我们今天要做叉烧肉。

Wǒmen jīntiān yào zuò chāshāo ròu.

HSK5

Hôm nay chúng tôi sẽ làm thịt xá xíu.

We are going to make char siu today.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50