拼
及第
HSK4v 0 · Lv.1
jídì
thi đậu; thi đỗ; đỗ đạt; cập đệ
pass an imperial examination
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 科举时代考试中选, 特指考取进士,明清两代只用于殿试前三名
等级
义项 ①v≈HSK4
thi đậu; thi đỗ; đỗ đạt; cập đệ
科举时代考试中选, 特指考取进士,明清两代只用于殿试前三名
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分