拼
友邦
HSK1n 0 · Lv.1
yǒubānɡ
nước bạn; nước hữu nghị; hữu bang
friendly nation/country
漢越 hữu bang
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 友好的国家
等级
义项 ①n≈HSK1
nước bạn; nước hữu nghị; hữu bang
友好的国家
免费例句
中国是我们的友邦。
Zhōngguó shì wǒmen de yǒubāng.
≈HSK6
Trung Quốc là nước bạn của chúng ta.
China is our friendly nation.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分