WinHSK

友邦

HSK1n
0 · Lv.1
yǒubānɡ

nước bạn; nước hữu nghị; hữu bang

friendly nation/country

漢越 hữu bang

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan