WinHSK

双向

HSK7-9adj
0 · Lv.1
shuāngxiàng

hai chiều

two-way; bidirectional; bilateral 双向 贸易与投资 two-way trade and investment 双向 交通 two-way traffic [ 相关词条 ] 双向飞碟射击 [名] [体育] skeet shooting 双向开关 [名] two-way switch 双向收费 [名] dual-way charging 双向选择 [名] two-way/mutual selection/choice (in career market)

漢越 song hướng

字解构

Phân tích chữ

认识每个字,再去看它们组成的词 →

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50