WinHSK

双簧

HSK1n
0 · Lv.1
shuānghuáng

Song Hoàng; hai bè (hát đôi,một người biểu diễn động tác, người kia ở bên trong sân khấu hát hoặc nói)

trick by two people working in collaboration

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 曲艺的一种,一人表演动作,一人藏在后面或说或唱,互相配合
  2. 比喻一方出面、一方背后操纵的活动
义项 nHSK1

Song Hoàng; hai bè (hát đôi,một người biểu diễn động tác, người kia ở bên trong sân khấu hát hoặc nói)

曲艺的一种,一人表演动作,一人藏在后面或说或唱,互相配合

义项 nHSK1

giật dây; điều khiển từ xa; nhiếp chính sau rèm

比喻一方出面、一方背后操纵的活动

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50