WinHSK

双臂

HSK6n
0 · Lv.1
shuāng

cánh tay

arms 挥动 双臂 wave one's arms

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. arms
  2. both arms; two arms
义项 nHSK6

cánh tay

arms

免费例句

她展开了双臂拥抱孩子。

Tā zhǎnkāi le shuāngbì yōngbào háizi.

HSK4

Cô ấy mở rộng hai cánh tay ôm chặt đứa trẻ.

She opened her arms and hugged the child.

小朋友张开双臂。

Xiǎopéngyou zhāngkāi shuāngbì.

HSK4

Đứa trẻ dang rộng hai cánh tay.

The child opened his arms wide.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 nHSK6

cả hai cánh tay

both arms; two arms

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50