拼
双赢
HSK7-9v 0 · Lv.1
shuāngyíng
Cùng thắng, hai bên cùng có lợi
benefit both sides invloved; win-win 双赢 局面 win-win situation 双赢 策略 win-win strategy 互利 双赢 work for mutual benefit
漢越 song doanh
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 双方都获得利益。
等级
义项 ①v≈HSK7-9
Cùng thắng, hai bên cùng có lợi
双方都获得利益。
免费例句
双赢的事情,真是其乐融融。
≈HSK6
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分