WinHSK

反胃

HSK5v
0 · Lv.1
fǎnwèi

buồn nôn; muốn ói; lộn mửa; lợm mửa; mắc ói

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 指食物咽下后,胃里不舒服,恶心甚至呕吐也说翻胃
  2. 比喻某事物让人难以接受,甚至厌恶
义项 vHSK5

buồn nôn; muốn ói; lộn mửa; lợm mửa; mắc ói

指食物咽下后,胃里不舒服,恶心甚至呕吐也说翻胃

免费例句

他一吃白薯就反胃。

Tā yī chī báishǔ jiù fǎnwèi.

HSK6

Anh ấy hễ ăn khoai lang là nôn.

He feels nauseous as soon as he eats sweet potatoes.

那股臭味让人反胃。

Nà gǔ chòuwèi ràng rén fǎnwèi.

HSK6

Mùi hôi đó khiến người ta buồn nôn.

That stench makes people feel sick.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 vHSK5

khó chịu; chán ghét; ghê tởm

比喻某事物让人难以接受,甚至厌恶

免费例句

他的行为让我反胃。

Tā de xíngwéi ràng wǒ fǎnwèi.

HSK6

Hành động của anh ta làm tôi khó chịu.

His behavior makes me sick.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan