WinHSK

反胃

HSK5v
0 · Lv.1
fǎnwèi

buồn nôn; muốn ói; lộn mửa; lợm mửa; mắc ói

漢越

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan