拼
发抒
HSK7-9v 0 · Lv.1
fāshū
phát biểu; trình bày
express; voice; give expression to 发抒 情怀 give expression to one's feelings; voice one's feelings 发抒 己见 air one's view; voice one's opinion
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 表达 (意见、感情)
等级
义项 ①v≈HSK7-9
phát biểu; trình bày
表达 (意见、感情)
免费例句
他在会议上发表了自己的看法。
Tā zài huìyì shàng fābiǎole zìjǐ de kànfǎ.
≈HSK4
Anh ấy đã phát biểu quan điểm của mình trong cuộc họp.
He expressed his views at the meeting.
她通过诗歌抒发内心的情感。
Tā tōngguò shīgē shūfā nèixīn de qínggǎn.
≈HSK6
Cô ấy bày tỏ tình cảm nội tâm qua thơ ca.
She expresses her inner feelings through poetry.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分