WinHSK

发晕

HSK6v
0 · Lv.1
yūn

say xe; say tàu xe; chóng mặt; choáng váng; hoa mắt

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 感到头昏,一般指晕车、晕船等
义项 vHSK6

say xe; say tàu xe; chóng mặt; choáng váng; hoa mắt

感到头昏,一般指晕车、晕船等

免费例句

他支撑着坐起来,头还在发晕。

Tā zhīchēng zhe zuò qǐlái, tóu hái zài fāyūn.

HSK6

Anh ấy gắng sức ngồi dậy, đầu vẫn còn choáng váng.

He struggled to sit up, still feeling dizzy.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan