WinHSK

发痧

HSK1v
0 · Lv.1
shā

say nắng; trúng nắng

have a heatstroke

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 中暑
义项 vHSK1

say nắng; trúng nắng

中暑

免费例句

夏天容易发痧。

Xiàtiān róngyì fāshā.

HSK6

Mùa hè dễ bị trúng nắng.

Heatstroke is common in summer.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan