WinHSK

发糕

HSK3n
0 · Lv.1
gāo

bánh xốp

steamed sponge cake

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 用米粉、面粉等发酵做成的糕,有的还加糖、枣儿、青丝等
义项 nHSK3

bánh xốp

用米粉、面粉等发酵做成的糕,有的还加糖、枣儿、青丝等

免费例句

我喜欢吃甜的发糕。

Wǒ xǐhuān chī tián de fāgāo.

HSK5

Tôi thích ăn bánh xốp ngọt.

I like to eat sweet steamed sponge cake.

妈妈做的发糕很松软。

Māma zuò de fāgāo hěn sōngruǎn.

HSK6

Bánh xốp mẹ làm rất mềm xốp.

The steamed cake my mom makes is very soft and fluffy.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan