拼
发芽
HSK7-9v 0 · Lv.1
fāyá
nẩy mầm; đâm chồi; đâm mầm; đâm rễ
漢越 phát nha
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 种子的胚发育长大,突破种皮而出
等级
义项 ①v≈HSK7-9
nẩy mầm; đâm chồi; đâm mầm; đâm rễ
种子的胚发育长大,突破种皮而出
免费例句
土豆开始发芽了。
Tǔdòu kāishǐ fāyá le.
≈HSK4
Khoai tây đang bắt đầu nảy mầm.
The potatoes are starting to sprout.
春天柳树开始发芽。
Chūntiān liǔshù kāishǐ fāyá.
≈HSK4
Mùa xuân, cây liễu bắt đầu nảy mầm.
In spring, the willow trees begin to sprout.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分