WinHSK

发蜡

HSK7-9n
0 · Lv.1

gôm; sáp chải tóc; thuốc bôi tóc

pomade

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 用凡士林加香料制成的化妆品,抹在头发上,使有光泽而不蓬松
义项 nHSK7-9

gôm; sáp chải tóc; thuốc bôi tóc

用凡士林加香料制成的化妆品,抹在头发上,使有光泽而不蓬松

免费例句

发蜡让头发看起来有光泽。

Fàlà ràng tóufa kàn qǐlai yǒu guāngzé.

HSK5

Sáp tóc giúp tóc trông bóng mượt.

Hair wax makes hair look shiny.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan