拼
发颤
HSK7-9v 0 · Lv.1
fāchàn
run; phát run; rùng mình
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 发抖
等级
义项 ①v≈HSK7-9
run; phát run; rùng mình
发抖
免费例句
听到噩耗,她的声音发颤。
Tīngdào èhào, tā de shēngyīn fāchàn.
≈HSK6
Nghe tin dữ, giọng cô ấy run lên.
Upon hearing the bad news, her voice trembled.
小狗害怕得四肢发颤。
xiǎogǒu hàipà de sìzhī fāchàn.
≈HSK6
Chú chó con sợ hãi đến nỗi run cả bốn chân.
The puppy was so scared that its limbs trembled.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分