WinHSK

叔婆

HSK5n
0 · Lv.1
shū

thím chồng

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 丈夫的婶母
  2. 叔祖母
义项 nHSK5

thím chồng

丈夫的婶母

义项 nHSK5

bà thím (thím của cha)

叔祖母

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan