拼
取缔
HSK7-9v 0 · Lv.1
qǔdì
cấm; thủ tiêu; cấm chỉ; bài trừ; cấm đoán; loại bỏ
漢越 thủ đế
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 明令取消或禁止
等级
义项 ①v≈HSK7-9
cấm; thủ tiêu; cấm chỉ; bài trừ; cấm đoán; loại bỏ
明令取消或禁止
免费例句
不合规的商店被取缔了。
bù héguī de shāngdiàn bèi qǔdì le.
≈HSK6
Các cửa hàng không hợp quy đã bị đóng cửa.
Non-compliant stores have been shut down.
非法活动被取缔了。
Fēifǎ huódòng bèi qǔdì le.
≈HSK6
Hoạt động bất hợp pháp đã bị cấm.
Illegal activities have been banned.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分