WinHSK

受挫

HSK7-9v
0 · Lv.1
shòucuò

gặp khó khăn; gặp trục trặc; gặp trở ngại

漢越 thụ toả

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 遭受挫折。
义项 vHSK7-9

gặp khó khăn; gặp trục trặc; gặp trở ngại

遭受挫折。

免费例句

比赛受挫,她很难过。

Bǐsài shòucuò, tā hěn nánguò.

HSK5

Thi đấu thất bại, cô ấy rất buồn.

She was very sad after the setback in the competition.

他因为失败而受挫。

tā yīnwèi shībài ér shòucuò.

HSK6

Anh ấy bị thất vọng vì thất bại.

He was frustrated by the failure.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan