拼
受罚
HSK5v 0 · Lv.1
shòufá
bị phạt; chịu phạt
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 遭到处罚
等级
义项 ①v≈HSK5
bị phạt; chịu phạt
遭到处罚
免费例句
他考试作弊,必须受罚。
tā kǎoshì zuòbì, bìxū shòufá.
≈HSK5
Anh ấy gian lận trong kỳ thi, phải chịu phạt.
He cheated on the exam and must be punished.
自作自受,他活该受罚!
Zìzuòzìshòu, tā huógāi shòufá!
≈HSK5
Tự làm tự chịu, hắn đáng đời bị phạt!
He's made his own bed, now he must lie in it; he deserves to be punished!
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分