WinHSK

受骗

HSK7-9v
0 · Lv.1
shòupiàn

bị lừa; mắc lừa; mắc điếm

漢越 thụ biển

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 被骗
义项 vHSK7-9

bị lừa; mắc lừa; mắc điếm

被骗

免费例句

朋友们都说我傻,花钱受骗。

Péngyoumen dōu shuō wǒ shǎ, huā qián shòu piàn.

HSK4

Bạn bè nói tôi ngu ngốc, tiền mất tật mang.

My friends all say I'm stupid for spending money and getting cheated.

他因为贪心而受骗上当。

Tā yīnwèi tānxīn ér shòupiàn shàngdàng.

HSK5

Anh ấy bị lừa vì lòng tham.

He was deceived because of his greed.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50