WinHSK

变得

HSK3phrase
0 · Lv.1
biànde

biến thành; trở thành; trở nên

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 变成
义项 phraseHSK3

biến thành; trở thành; trở nên

变成

免费例句

天气变得越来越冷了。

Tiānqì biàn de yuè lái yuè lěng le.

HSK3

Thời tiết trở nên ngày càng lạnh.

The weather is getting colder and colder.

14日,终于下雪了,大雪使校园变得更干净了。

HSK3

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan