拼
叙旧
HSK6v 0 · Lv.1
xùjiù
nói chuyện cũ; nói về kỷ niệm xưa (bạn bè)
reminisce; talk about the past; have a chat over the old days
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- (亲友间) 谈论跟彼此有关的旧事
等级
义项 ①v≈HSK6
nói chuyện cũ; nói về kỷ niệm xưa (bạn bè)
(亲友间) 谈论跟彼此有关的旧事
免费例句
在北京,她和老朋友米勒太太重叙旧日友情。
Zài Běijīng, tā hé lǎo péngyǒu Mǐlè tàitai chóng xù jiùrì yǒuqíng.
≈HSK6
Ở Bắc Kinh, cô ấy hội ngộ lại với cô Miller - một người bạn cũ.
In Beijing, she reconnected with her old friend Mrs. Miller.
在父亲与小刘叔叔叙旧的同时,母亲走进厨房准备饭菜。
≈HSK6
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分