拼
叠字
HSK7-9n 0 · Lv.1
diézì
từ láy; chữ láy; từ trùng điệp
reiterative locution
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 复词的一种由两个相同的单字,重迭组成的词语
等级
义项 ①n≈HSK7-9
từ láy; chữ láy; từ trùng điệp
复词的一种由两个相同的单字,重迭组成的词语
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分