WinHSK

口臭

HSK5v
0 · Lv.1
kǒuchòu

miệng thối; miệng hôi; mồm hôi; chứng thối mồm; hơi thở thối; chứng hôi miệng

halitosis; ozostomia; bad/foul breath 有 口臭 have bad breath

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 嘴里发出难闻的气味引起这种症状的主要原因是龋齿、齿槽化脓慢性口炎、消化不良等
义项 vHSK5

miệng thối; miệng hôi; mồm hôi; chứng thối mồm; hơi thở thối; chứng hôi miệng

嘴里发出难闻的气味引起这种症状的主要原因是龋齿、齿槽化脓慢性口炎、消化不良等

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan