WinHSK

口袋

HSK5n
0 · Lv.1
kǒudai

túi áo; túi quần; túi

bag; sack

漢越 khẩu đại

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 衣兜
  2. 用布、皮等做成的装东西的用具
义项 nHSK5

túi áo; túi quần; túi

衣兜

免费例句

这个口袋很大。

Zhège kǒudài hěn dà.

HSK3

Cái túi này rất to.

This pocket is very big.

他的外套有两个口袋。

Tā de wàitào yǒu liǎnɡ ɡè kǒudài.

HSK4

Áo khoác của anh ấy có hai túi.

His coat has two pockets.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 nHSK5

bao; bao da; bao vải

用布、皮等做成的装东西的用具

免费例句

你猜猜这个口袋里有什么?

Nǐ cāicāi zhège kǒudài lǐ yǒu shénme?

HSK3

Bạn đoán xem trong cái túi này có gì?

Guess what's in this pocket?

我需要一个新的口袋。

Wǒ xūyào yī gè xīn de kǒudài.

HSK3

Tôi cần một cái túi mới.

I need a new pocket.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50