WinHSK

古诗

HSK5n
0 · Lv.1
shī

thơ cổ; thể thơ cổ

classical poem

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 古体诗
  2. 泛指古代诗歌
义项 nHSK5

thơ cổ; thể thơ cổ

古体诗

免费例句

五言古诗风格独特。

wǔ yán gǔ shī fēng gé dú tè

HSK6

Thơ ngũ ngôn cổ phong có phong cách độc đáo.

Five-character ancient poetry has a unique style.

其中一个朋友打算放弃这项工作,并且引用了一句古诗“十叩柴扉九不开”来说明募捐的困难。

HSK6

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 nHSK5

thi ca

泛指古代诗歌

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan