拼
句型
HSK5n 0 · Lv.1
jùxíng
mẫu câu (trong ngữ pháp)
sentence pattern 句型 练习 pattern drill
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 按一定标准划分出来的句子类型
等级
义项 ①n≈HSK5
mẫu câu (trong ngữ pháp)
按一定标准划分出来的句子类型
免费例句
这些句型都很常用吗?
Zhèxiē jùxíng dōu hěn chángyòng ma?
≈HSK4
Các mẫu câu này thường dùng không?
Are these sentence patterns all commonly used?
那些句型可真难记啊。
Nàxiē jùxíng kě zhēn nán jì a.
≈HSK4
Những mẫu câu đó thật khó nhớ.
Those sentence patterns are really hard to remember.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分