拼
叨光
HSK7-9v 0 · Lv.1
dāoguāng
được thơm lây; được tiếng lây (lời nói khách sáo.)
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 客套话,沾光 (受到好处,表示感谢)
等级
义项 ①v≈HSK7-9
được thơm lây; được tiếng lây (lời nói khách sáo.)
客套话,沾光 (受到好处,表示感谢)
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分