拼
叨唠
HSK7-9v 0 · Lv.1
dāolào
cằn nhằn; lải nhải; léo nhéo
talk on and on; chatter away
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 叨叨
等级
义项 ①v≈HSK7-9
cằn nhằn; lải nhải; léo nhéo
叨叨
免费例句
为一点小事就唠叨个没完没了。
Wèi yīdiǎn xiǎoshì jiù láodao ge méi wán méi liǎo.
≈HSK6
Chỉ vì việc nhỏ này mà cằn nhằn mãi.
He keeps nagging endlessly over a small matter.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分