拼
叨扰
HSK7-9v 0 · Lv.1
tāorǎo
quấy rầy; làm phiền; quấy quả
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 客套话,打扰 (受到款待,表示感谢)
等级
义项 ①v≈HSK7-9
quấy rầy; làm phiền; quấy quả
客套话,打扰 (受到款待,表示感谢)
免费例句
你在忙吗?我不想打扰你。
Nǐ zài máng ma? Wǒ bù xiǎng dǎrǎo nǐ.
≈HSK4
Bạn đang bận à? Tôi không muốn làm phiền bạn.
Are you busy? I don't want to disturb you.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分