WinHSK

只怕

HSK3adv
0 · Lv.1
zhǐ

chỉ sợ; chỉ e

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 表示推测或担心。
义项 advHSK3

chỉ sợ; chỉ e

表示推测或担心。

免费例句

中国有句话叫“不怕慢,只怕站”。

HSK3

世上无难事,只怕有心人。

Shìshàng wú nán shì, zhǐ pà yǒuxīnrén.

HSK4

Trên đời không có việc gì khó, chỉ sợ người không có quyết tâm.

Nothing in the world is difficult for one who sets his mind to it.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan