拼
只身
HSK2adv 0 · Lv.1
zhīshēn
một mình; lẻ loi
alone; by oneself 只身 在外 be away from home all by oneself 只身 前往 go there alone
漢越 chỉ thân
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 单独一个人
等级
义项 ①adv≈HSK2
một mình; lẻ loi
单独一个人
免费例句
他只身漂泊到国外。
Tā zhǐshēn piāobó dào guówài.
≈HSK6
Anh ấy một mình phiêu bạt nước ngoài.
He drifted abroad all by himself.
他一个人只身在外。
Tā yīgèrén zhǐshēn zàiwài.
≈HSK6
Anh ấy một thân một mình ở xa nhà.
He is alone away from home.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分