拼
叫嚷
HSK7-9v 0 · Lv.1
jiàorǎnɡ
kêu la
漢越 khiếu nhưỡng
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 喊叫
等级
义项 ①v≈HSK7-9
kêu la
喊叫
免费例句
大声叫嚷的孩子听不到妈妈的呼唤。
Dàshēng jiàorǎng de háizi tīng bù dào māma de hūhuàn.
≈HSK5
Những đứa trẻ kêu to không nghe thấy lời gọi của mẹ.
Children who shout loudly can't hear their mother's call.
他盛怒之下,对我们大声叫嚷。
Tā shèngnù zhī xià, duì wǒmen dàshēng jiàorǎng.
≈HSK6
Anh ta nổi giận lên và la hét lớn với chúng tôi.
In a fit of rage, he shouted loudly at us.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分