WinHSK

叫板

HSK7-9v
0 · Lv.1
jiàobǎn

thách thức

challenge

漢越 khiếu bản

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 向对方挑战或挑衅
  2. 戏曲中把道白的最后一句节奏化,以便引入到下面的唱腔上去用动作规定下面唱段的节奏也叫叫板
义项 vHSK7-9

thách thức

向对方挑战或挑衅

免费例句

小王敢跟经理叫板了。

Xiǎo Wáng gǎn gēn jīnglǐ jiàobǎn le.

HSK6

Tiểu Vương dám thách thức quản lý rồi.

Xiao Wang dares to challenge the manager now.

义项 vHSK7-9

gọi nhịp (trong hí khúc)

戏曲中把道白的最后一句节奏化,以便引入到下面的唱腔上去用动作规定下面唱段的节奏也叫叫板

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan