拼
召回
HSK5v 0 · Lv.1
zhàohuí
thu hồi (một sản phẩm...)
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 生产单位将已售出的不合质量要求的产品主动回收修理或更换
- 把派出的人员叫回来
等级
义项 ①v≈HSK5
thu hồi (một sản phẩm...)
生产单位将已售出的不合质量要求的产品主动回收修理或更换
免费例句
奶粉因安全问题被召回。
Nǎifěn yīn ānquán wèntí bèi zhàohuí.
≈HSK5
Sữa bột bị thu hồi vì vấn đề an toàn.
The milk powder was recalled due to safety issues.
这批汽车被紧急召回。
Zhè pī qìchē bèi jǐnjí zhàohuí.
≈HSK5
Lô xe ô tô này bị thu hồi khẩn cấp.
This batch of cars was urgently recalled.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 ②v≈HSK5
triệu về (đại sứ...)
把派出的人员叫回来
免费例句
公司召回了出差的员工。
Gōngsī zhàohuí le chūchāi de yuángōng.
≈HSK6
Công ty triệu hồi nhân viên đang đi công tác.
The company recalled the employees who were on business trips.
政府召回了驻美大使。
Zhèngfǔ zhàohuí le zhù Měi dàshǐ.
≈HSK6
Chính phủ triệu hồi Đại sứ tại Mỹ.
The government recalled the ambassador to the United States.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分