拼
召见
HSK5v 0 · Lv.1
zhàojiàn
hẹn gặp; gọi đến gặp (cấp trên gọi cấp dưới đến gặp mặt)
漢越 triệu kiến
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 上级叫下级来见面
- 外交部通知外国驻本国使节前来谈有关事宜
等级
义项 ①v≈HSK5
hẹn gặp; gọi đến gặp (cấp trên gọi cấp dưới đến gặp mặt)
上级叫下级来见面
免费例句
于是,赵王召见了蔺相如,问他该怎么办。
≈HSK6
义项 ②v≈HSK5
triệu kiến; mời đến (Bộ ngoại giao báo cho đại sứ nước ngoài đến để trao đổi về một việc gì đó)
外交部通知外国驻本国使节前来谈有关事宜
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分