拼
召集
HSK7-9v 0 · Lv.1
zhàojí
triệu tập
漢越 triệu tập
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 通知人们聚集起来
等级
义项 ①v≈HSK7-9
triệu tập
通知人们聚集起来
免费例句
召集大家开会讨论问题。
Zhàojí dàjiā kāihuì tǎolùn wèntí.
≈HSK5
Triệu tập mọi người tới thảo luận vấn đề.
Gather everyone for a meeting to discuss the issue.
队长召集全体队员开会。
Duìzhǎng zhàojí quántǐ duìyuán kāihuì.
≈HSK5
Đội trưởng triệu tập toàn thể đội viên đến họp.
The captain called all team members to a meeting.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分