WinHSK

叮咛

HSK1v
0 · Lv.1
dīnɡnínɡ

dặn; dặn dò; căn dặn; nhắc nhở; dặn đi dặn lại; nhắc đi nhắc lại

exhort; urge repeatedly; warn 千 叮咛 万嘱咐 exhort repeatedly [ 相关词条 ] 叮咛告诫 give repeated exhortations/admonitions 叮咛周至 give repeated advice

漢越 đinh ninh

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. (丁宁)反复地嘱咐
义项 vHSK1

dặn; dặn dò; căn dặn; nhắc nhở; dặn đi dặn lại; nhắc đi nhắc lại

(丁宁)反复地嘱咐

免费例句

她叮嘱丈夫按时回家。

Tā dīngzhǔ zhàngfu ànshí huí jiā.

HSK5

Cô ấy dặn đi dặn lại chồng về nhà đúng giờ.

She urged her husband to come home on time.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan