WinHSK

叮咛

HSK1v
0 · Lv.1
dīnɡnínɡ

dặn; dặn dò; căn dặn; nhắc nhở; dặn đi dặn lại; nhắc đi nhắc lại

exhort; urge repeatedly; warn 千 叮咛 万嘱咐 exhort repeatedly [ 相关词条 ] 叮咛告诫 give repeated exhortations/admonitions 叮咛周至 give repeated advice

漢越 đinh ninh

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan