拼
可怪
HSK3adj 0 · Lv.1
kěguài
lạ lùng; kỳ lạ; đáng ngạc nhiên
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 表示惊讶或不寻常
等级
义项 ①adj≈HSK3
lạ lùng; kỳ lạ; đáng ngạc nhiên
表示惊讶或不寻常
免费例句
他今天的表现可怪。
Tā jīntiān de biǎoxiàn kě guài.
≈HSK4
Biểu hiện của anh ấy hôm nay thật lạ.
His behavior today is really strange.
这样的事情可怪吗?
Zhèyàng de shìqíng kě guài ma?
≈HSK4
Việc như vậy có đáng ngạc nhiên không?
Is such a thing strange?
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分