WinHSK

台币

HSK5n
0 · Lv.1
tái

Đài tệ; tiền Đài Loan; đô la Đài Loan

Taiwan dollar 新 台币 New Taiwan dollar (NT dollar)

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 台湾地区通行的货币
义项 nHSK5

Đài tệ; tiền Đài Loan; đô la Đài Loan

台湾地区通行的货币

免费例句

我用一千台币买历史书。

Wǒ yòng yīqiān táibì mǎi lìshǐ shū.

HSK3

Tôi dùng một nghìn Đài tệ để mua sách lịch sử.

I used 1,000 New Taiwan Dollars to buy a history book.

你可以用台币支付。

Nǐ kěyǐ yòng táibì zhīfù.

HSK4

Bạn có thể thanh toán bằng Đài tệ.

You can pay with New Taiwan Dollars.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50