WinHSK

右上

HSK2n
0 · Lv.1
yòushàng

phía trên bên phải

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 右上方的位置。
义项 nHSK2

phía trên bên phải

右上方的位置。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan