拼
吃素
HSK5v 0 · Lv.1
chīsù
ăn chay; ăn lạt
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 只吃素食,不吃鱼肉类荤腥食物;佛教徒吃素戒律还包括不吃葱蒜等有刺激性的食物
- (通常为否定) 致命;坚强的
等级
义项 ①v≈HSK5
ăn chay; ăn lạt
只吃素食,不吃鱼肉类荤腥食物;佛教徒吃素戒律还包括不吃葱蒜等有刺激性的食物
免费例句
他吃素已经五年了。
tā chīsù yǐjīng wǔ nián le.
≈HSK4
Anh ấy đã ăn chay được năm năm rồi.
He has been a vegetarian for five years.
他最近开始吃素了。
Tā zuìjìn kāishǐ chī sù le.
≈HSK5
Gần đây anh ấy bắt đầu ăn chay rồi.
He recently started being a vegetarian.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 ②v≈HSK5
không dễ đối phó; không phải dạng vừa
(通常为否定) 致命;坚强的
免费例句
他们团队可不吃素的。
Tāmen tuánduì kě bù chīsù de.
≈HSK5
Đội của họ không dễ đối phó đâu.
Their team is not to be trifled with.
你小心点儿,他可不是吃素的。
Nǐ xiǎoxīn diǎnr, tā kě bùshì chī sù de.
≈HSK5
Bạn cẩn thận đấy, anh ta không phải dạng vừa đâu.
Be careful, he's not someone to be trifled with.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分