拼
吃醋
HSK6v 0 · Lv.1
chīcù
ghen tuông; nổi máu ghen; nổi máu Hoạn thư
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 产生嫉妒情绪 (多指在男女关系上)
等级
义项 ①v≈HSK6
ghen tuông; nổi máu ghen; nổi máu Hoạn thư
产生嫉妒情绪 (多指在男女关系上)
免费例句
不用吃醋,我心里只有你。
Bùyòng chīcù, wǒ xīnli zhǐ yǒu nǐ.
≈HSK5
Đừng ghen mà, tim anh chỉ có em thôi.
Don't be jealous, you're the only one in my heart.
你知道我会吃醋的。
Nǐ zhīdào wǒ huì chī cù de.
≈HSK5
Anh biết em sẽ ghen mà.
You know I'll be jealous.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分