WinHSK

各人

HSK4pro
0 · Lv.1
rén

mọi người; mỗi người

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 每一个人
义项 proHSK4

mọi người; mỗi người

每一个人

免费例句

裁判们亮出各人打的分儿。

Cáipànmen liàng chū gèrén dǎ de fēnr.

HSK3

Các trọng tài cho biết điểm số của từng người.

The judges revealed the scores each person gave.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan