WinHSK

各界

HSK4n
0 · Lv.1
jiè

các giới; các lĩnh vực; các tầng lớp

all walks of life; all circles 各界 人士 personalities from all walks of life; personages of various circles 各界 代表 representatives from all walks of life

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 各个领域;各个行业
义项 nHSK4

các giới; các lĩnh vực; các tầng lớp

各个领域;各个行业

免费例句

新政策得到了各界的支持。

Xīn zhèngcè dédào le gèjiè de zhīchí.

HSK4

Chính sách mới nhận được sự ủng hộ từ các tầng lớp.

The new policy has received support from all walks of life.

各界人士都来参加了会议。

Gè jiè rénshì dōu lái cānjiā le huìyì.

HSK5

Mọi người từ các giới đều đến tham dự cuộc họp.

People from all walks of life came to the meeting.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50